Hidentist

Bảng giá nha khoa tại Nha Trang

Khám, tư vấn và chụp X-quang miễn phí

Đơn vị: VNĐ · Cập nhật 10/2026

Cấy ghép Implant

Trụ Implant

  • Biotem (Hàn Quốc)

    Bảo hành 3 năm

    7.000.000 VNĐ / bộ

  • Megagen (Hàn Quốc)

    Bảo hành 10 năm

    15.000.000 VNĐ / bộ

  • ETK (Pháp)

    Bảo hành 12 năm

    20.000.000 VNĐ / bộ

  • Neodent (Thụy Sĩ)

    Trụ thường · Bảo hành 15 năm

    22.000.000 VNĐ / bộ

  • ↳Neodent — trụ chân bướm / trụ nền mũi

    Bảo hành 15 năm

    30.000.000 VNĐ / bộ

  • JD Care (Ý)

    Trụ cổ láng — trụ thường · Bảo hành 20 năm

    30.000.000 VNĐ / bộ

  • ↳JD Care — trụ chân bướm / trụ nền mũi

    Bảo hành 20 năm

    40.000.000 VNĐ / bộ

  • ↳JD Care — trụ gò má

    Bảo hành 20 năm

    70.000.000 VNĐ / bộ

Răng sứ trên Implant — đơn lẻ

  • Zirconia (Hàn Quốc)

    Bảo hành 3 năm

    3.000.000 VNĐ / răng

  • DDBIO (Đức)

    Bảo hành 7 năm

    4.000.000 VNĐ / răng

  • Cercon HT (Đức)

    Bảo hành 10 năm

    6.000.000 VNĐ / răng

  • Lava 3M (Mỹ)

    Bảo hành 15 năm

    8.000.000 VNĐ / răng

  • Orodent Bleach (Ý)

    Bảo hành 20 năm

    11.000.000 VNĐ / răng

Phục hình Implant toàn hàm

  • Khung Titan CAD/CAM

    Bảo hành Implant 5 năm

    30.000.000 VNĐ / khung

  • Khung Zirco CAD/CAM

    Bảo hành Implant 5 năm

    45.000.000 VNĐ / khung

Phục hình nhựa composite trên Implant

  • Phục hình tháo lắp trên bi

    15.000.000 VNĐ / hàm

  • Phục hình tháo lắp trên thanh bar

    30.000.000 VNĐ / hàm

  • Phục hình nhựa cố định trên thanh bar

    35.000.000 VNĐ / hàm

Thủ thuật phụ thu

  • Ghép xương GBRPhụ thu

    + 10.000.000 – 20.000.000 VNĐ / đơn vị

  • Phẫu thuật nâng xoangPhụ thu

    + 5.000.000 – 10.000.000 VNĐ / đơn vị

  • Abutment sứ (thân liên kết bằng sứ)Phụ thu

    + 2.000.000 VNĐ / đơn vị

Chỉnh nha

  • Tư vấn — thăm khám

    Miễn phí

  • Chụp phim — lập kế hoạch điều trị

    Miễn phí

  • Mắc cài kim loại

    30.000.000 – 50.000.000 VNĐ / ca

  • ↳Trường hợp lệch mặt (MLD) / bệnh lý khớp thái dương hàm (TMJ)

    45.000.000 – 60.000.000 VNĐ / ca

  • Khay trong suốt Inhouse

    30.000.000 – 80.000.000 VNĐ / ca

  • Khay trong suốt Invisalign

    80.000.000 – 120.000.000 VNĐ / ca

Chỉnh nha tăng trưởng

  • 7–12 tuổi: chỉnh khớp, giải nén lồi cầu, loại bỏ thói quen xấu, định hướng phát triển xương

    15.000.000 – 20.000.000 VNĐ / ca

  • Tiếp tục sau 12 tuổi: chỉnh sai lệch về răng

    15.000.000 – 20.000.000 VNĐ / ca

  • 🎁 Tặng miễn phí cạo răng và trám răng trong suốt quá trình chỉnh nha.
  • 🎁 Tặng hàm duy trì khi kết thúc điều trị.

Phục hình răng

Phục hình cố định

  • Cùi răng giả kim loại

    300.000 VNĐ / cái

  • Cùi răng giả sứ

    500.000 VNĐ / cái

  • Răng sứ Zirconia (Hàn Quốc)

    Bảo hành 3 năm

    2.000.000 VNĐ / răng

  • Răng sứ DDBIO (Đức)

    Bảo hành 7 năm

    3.000.000 VNĐ / răng

  • Răng sứ Cercon HT (Đức)

    Bảo hành 10 năm

    5.000.000 VNĐ / răng

  • Răng sứ Lava 3M (Mỹ)

    Bảo hành 15 năm

    7.000.000 VNĐ / răng

  • Răng sứ Orodent Bleach (Ý)

    Bảo hành 20 năm

    10.000.000 VNĐ / răng

Mặt dán sứ (Veneer) — Inlay / Onlay / Overlay

  • Inlay / Onlay E.max (Đức)

    Phục hình sứ đúc, ít mài răng · Bảo hành 2 năm

    2.000.000 VNĐ / răng

  • Overlay E.max (Đức)

    Bảo hành 7 năm

    3.000.000 VNĐ / răng

  • Veneer E.max (Đức)

    Bảo hành 10 năm

    4.000.000 VNĐ / răng

  • Veneer Lisi Press (Nhật)

    Bảo hành 12 năm

    6.000.000 VNĐ / răng

  • Veneer Celtra Press (Đức)

    Bảo hành 15 năm

    8.000.000 VNĐ / răng

Phục hình tháo lắp

  • Răng nhựa Hàn Quốc

    200.000 VNĐ / răng

  • Răng nhựa Mỹ

    500.000 VNĐ / răng

  • Răng composite

    700.000 VNĐ / răng

  • Răng sứ tháo lắp

    1.000.000 VNĐ / răng

  • Nền nhựa dẻoPhụ thu

    + 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ / hàm

  • Nhựa cường lựcPhụ thu

    + 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ / hàm

  • Khung bộPhụ thu

    + 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ / hàm

Điều trị tủy (nội nha)

  • Răng sữa

    300.000 – 500.000 VNĐ / răng

Răng vĩnh viễn

  • Răng 1 ống tủy

    800.000 VNĐ / răng

  • Răng 2 ống tủy

    1.000.000 VNĐ / răng

  • Răng 3 ống tủy

    1.200.000 VNĐ / răng

  • Điều trị lại / nhiễm trùng nặngPhụ thu

    + 100.000 – 800.000 VNĐ / răng

  • Răng phức tạp / vật liệu MTAPhụ thu

    + 100.000 – 800.000 VNĐ / răng

Nhổ răng & thủ thuật

  • Nhổ răng sữa

    50.000 – 100.000 VNĐ / răng

  • Nhổ răng vĩnh viễn (R1–R7)

    100.000 – 1.000.000 VNĐ / răng

  • Nạo túi nha chu

    200.000 VNĐ / răng

  • Cắt thắng môi

    2.000.000 VNĐ / lần

  • Cắt thắng lưỡi

    1.000.000 VNĐ / lần

  • Cắt lợi bằng laser

    2.000.000 VNĐ / lần

  • Phẫu thuật làm dài thân răng

    1.000.000 VNĐ / răng

Nhổ răng khôn

  • Mầm răng khôn (chưa hình thành chân răng)

    2.000.000 VNĐ / răng

  • Răng khôn mọc thẳng

    500.000 – 1.000.000 VNĐ / răng

  • Răng khôn mọc nghiêng 45 độ

    1.500.000 – 2.000.000 VNĐ / răng

  • Răng khôn mọc nghiêng 90 độ

    2.000.000 – 3.000.000 VNĐ / răng

  • Răng ngầm chưa mọc

    4.000.000 – 5.000.000 VNĐ / răng

Nạo nang

  • Nạo nang

    2.000.000 VNĐ / răng

  • Nạo nang + màng PRF

    Giúp cầm máu, kháng viêm, tăng tốc độ lành thương

    3.000.000 VNĐ / răng

  • Nạo nang + màng PRF + xương

    Giúp cầm máu, kháng viêm, tăng tốc độ lành thương + hồi phục xương

    7.000.000 VNĐ / răng

Dịch vụ khác

  • Trám răng

    100.000 – 500.000 VNĐ / răng

  • Cạo vôi răng

    100.000 – 500.000 VNĐ / lần

  • Tẩy trắng răng

    1.500.000 VNĐ / lần

  • Đính đá (đã kèm đá)

    500.000 VNĐ / răng

  • Xuất phim Panorex mang về

    Chụp để chẩn đoán và tư vấn tại phòng khám thì miễn phí

    150.000 VNĐ / cái

  • Xuất phim CT Cone Beam mang về

    Chụp để chẩn đoán và tư vấn tại phòng khám thì miễn phí

    450.000 VNĐ / cái

Câu hỏi thường gặp về giá

Điều trị răng ở Nha Trang giá bao nhiêu?

Giá các điều trị thường gặp nhất tại HiDentist:

  • Trám răng — 100.000 – 500.000 VNĐ / răng
  • Răng 1 ống tủy — 800.000 VNĐ / răng
  • Răng 3 ống tủy — 1.200.000 VNĐ / răng
  • Cạo vôi răng — 100.000 – 500.000 VNĐ / lần

Khám, tư vấn và chụp X-quang để chẩn đoán là miễn phí. Bác sĩ báo giá chính xác sau khi khám, trước khi bắt đầu điều trị.

Giá cho khách nước ngoài có khác giá cho khách Việt không?

Không. HiDentist dùng một bảng giá chung cho mọi khách, không phân biệt khách trong nước hay khách nước ngoài. Bảng giá trên trang này áp dụng cho tất cả.

Nhổ răng, nhổ răng khôn giá bao nhiêu?

Giá tùy độ khó của răng, bác sĩ đánh giá trên phim X-quang:

  • Nhổ răng vĩnh viễn (R1–R7) — 100.000 – 1.000.000 VNĐ / răng
  • Răng khôn mọc thẳng — 500.000 – 1.000.000 VNĐ / răng
  • Răng khôn mọc nghiêng 45 độ — 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ / răng
  • Răng khôn mọc nghiêng 90 độ — 2.000.000 – 3.000.000 VNĐ / răng
  • Nạo nang — 2.000.000 VNĐ / răng

Hàm giả tháo lắp giá bao nhiêu?

Chi phí hàm tháo lắp gồm răng và phần nền hoặc khung:

  • Răng nhựa Hàn Quốc — 200.000 VNĐ / răng
  • Răng nhựa Mỹ — 500.000 VNĐ / răng
  • Răng composite — 700.000 VNĐ / răng
  • Răng sứ tháo lắp — 1.000.000 VNĐ / răng
  • Nền nhựa dẻo — + 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ / hàm
  • Nhựa cường lực — + 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ / hàm
  • Khung bộ — + 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ / hàm

Niềng răng mắc cài và khay trong suốt giá bao nhiêu?

Giá tính cho cả quá trình điều trị. Tư vấn và chụp phim lập kế hoạch là miễn phí.

  • Mắc cài kim loại — 30.000.000 – 50.000.000 VNĐ / ca
  • Khay trong suốt Inhouse — 30.000.000 – 80.000.000 VNĐ / ca
  • Khay trong suốt Invisalign — 80.000.000 – 120.000.000 VNĐ / ca

Chỉnh nha kéo dài và cần tái khám định kỳ, nên không phù hợp với chuyến đi ngắn ngày.

Bọc răng sứ giá bao nhiêu và mất mấy ngày?

Giá một mão sứ tùy loại sứ:

  • Răng sứ Zirconia (Hàn Quốc) — 2.000.000 VNĐ / răng
  • Răng sứ DDBIO (Đức) — 3.000.000 VNĐ / răng
  • Răng sứ Cercon HT (Đức) — 5.000.000 VNĐ / răng
  • Răng sứ Lava 3M (Mỹ) — 7.000.000 VNĐ / răng
  • Răng sứ Orodent Bleach (Ý) — 10.000.000 VNĐ / răng

Mão sứ thường hoàn tất trong khoảng 3 ngày với 2 lần hẹn, vì phòng khám có labo răng sứ riêng. Răng cần điều trị trước thì thời gian dài hơn.

Khám và chụp X-quang có thật sự miễn phí không?

Có. Khám, tư vấn và chụp X-quang để chẩn đoán đều miễn phí. Chỉ tính phí khi khách muốn xuất phim mang về:

  • Xuất phim Panorex mang về — 150.000 VNĐ / cái
  • Xuất phim CT Cone Beam mang về — 450.000 VNĐ / cái

Đi du lịch ngắn ngày thì kịp làm những gì?

Trám răng xong trong một buổi, khoảng 20–40 phút mỗi răng. Điều trị tủy thường 1–3 lần hẹn. Mão sứ khoảng 3 ngày. Cấy ghép Implant cần 2–6 tháng nên không làm trọn trong một chuyến đi ngắn.

Giá mang tính tham khảo. Chi phí chính xác được bác sĩ tư vấn sau khi thăm khám, tùy tình trạng răng và phương án điều trị.

Đặt lịch khám miễn phí