Khám, tư vấn và chụp X-quang miễn phí
Đơn vị: VNĐ · Cập nhật 09/2026
Biotem (Hàn Quốc)
Bảo hành 3 năm
7.000.000 VNĐ / bộ
Megagen (Hàn Quốc)
Bảo hành 10 năm
15.000.000 VNĐ / bộ
ETK (Pháp)
Bảo hành 13 năm
20.000.000 VNĐ / bộ
Neodent (Thụy Sĩ)
Trụ thường · Bảo hành 15 năm
22.000.000 VNĐ / bộ
↳Neodent — trụ chân bướm / trụ nền mũi
Bảo hành 15 năm
30.000.000 VNĐ / bộ
JD Care (Ý)
Trụ cổ láng — trụ thường · Bảo hành 20 năm
30.000.000 VNĐ / bộ
↳JD Care — trụ chân bướm / trụ nền mũi
Bảo hành 20 năm
40.000.000 VNĐ / bộ
↳JD Care — trụ gò má
Bảo hành 20 năm
70.000.000 VNĐ / bộ
Straumann (Thụy Sĩ)
Trụ thường · Bảo hành 30 năm
45.000.000 VNĐ / bộ
Zirconia (Hàn Quốc)
Bảo hành 3 năm
3.000.000 VNĐ / răng
Katana (Nhật)
Bảo hành 7 năm
4.000.000 VNĐ / răng
Cercon HT (Đức)
Bảo hành 10 năm
6.000.000 VNĐ / răng
Lava 3M (Mỹ)
Bảo hành 15 năm
8.000.000 VNĐ / răng
Orodent Bleach (Ý)
Bảo hành 20 năm
11.000.000 VNĐ / răng
Zirconia (Hàn Quốc)
Bảo hành 3 năm
4.000.000 VNĐ / răng
Katana (Nhật)
Bảo hành 7 năm
5.000.000 VNĐ / răng
Cercon HT (Đức)
Bảo hành 10 năm
7.000.000 VNĐ / răng
Lava 3M (Mỹ)
Bảo hành 15 năm
9.000.000 VNĐ / răng
Orodent Bleach (Ý)
Bảo hành 20 năm
12.000.000 VNĐ / răng
Phục hình cố định trên thanh bar
25.000.000 VNĐ / hàm
Phục hình tháo lắp trên bi
20.000.000 VNĐ / hàm
Ghép xương cọc lềuPhụ thu
+ 10.000.000 – 20.000.000 VNĐ / đơn vị
Phẫu thuật nâng xoangPhụ thu
+ 5.000.000 – 10.000.000 VNĐ / đơn vị
Abutment sứ (thân liên kết bằng sứ)Phụ thu
+ 2.000.000 VNĐ / đơn vị
Tư vấn — thăm khám
Miễn phí
Chụp phim — lập kế hoạch điều trị
Miễn phí
Mắc cài kim loại
30.000.000 – 40.000.000 VNĐ / ca
↳Trường hợp lệch mặt (MLD) / bệnh lý khớp thái dương hàm (TMJ)
45.000.000 – 50.000.000 VNĐ / ca
Khay trong suốt Inhouse
30.000.000 – 80.000.000 VNĐ / ca
Khay trong suốt Invisalign
80.000.000 – 120.000.000 VNĐ / ca
7–12 tuổi: chỉnh khớp, giải nén lồi cầu, loại bỏ thói quen xấu, định hướng phát triển xương
15.000.000 – 20.000.000 VNĐ / ca
Tiếp tục sau 12 tuổi: chỉnh sai lệch về răng
15.000.000 – 20.000.000 VNĐ / ca
Cùi răng giả kim loại
300.000 VNĐ / cái
Cùi răng giả sứ
500.000 VNĐ / cái
Răng sứ Zirconia (Hàn Quốc)
Bảo hành 3 năm
2.000.000 VNĐ / răng
Răng sứ Katana (Nhật)
Bảo hành 7 năm
3.000.000 VNĐ / răng
Răng sứ Cercon HT (Đức)
Bảo hành 10 năm
5.000.000 VNĐ / răng
Răng sứ Lava 3M (Mỹ)
Bảo hành 15 năm
7.000.000 VNĐ / răng
Răng sứ Orodent Bleach (Ý)
Bảo hành 20 năm
10.000.000 VNĐ / răng
Veneer Lisi Press (Nhật)
Bảo hành 10 năm
6.000.000 VNĐ / răng
Veneer E.max (Thụy Sĩ)
Bảo hành 10 năm
7.000.000 VNĐ / răng
Veneer Celtra Press (Đức)
Bảo hành 15 năm
10.000.000 VNĐ / răng
Inlay / Onlay (Nhật)
Phục hình sứ đúc, ít mài răng · Bảo hành 10 năm
5.000.000 VNĐ / răng
Răng nhựa Mỹ
500.000 VNĐ / răng
Răng composite
700.000 VNĐ / răng
Răng sứ tháo lắp
1.000.000 VNĐ / răng
Nền nhựa dẻoPhụ thu
+ 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ / hàm
Nhựa cường lựcPhụ thu
+ 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ / hàm
Khung liên kếtPhụ thu
+ 3.000.000 VNĐ / hàm
Khung bộPhụ thu
+ 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ / hàm
Chốt bi liên kếtPhụ thu
+ 3.000.000 VNĐ / đơn vị
Răng sữa
300.000 – 500.000 VNĐ / răng
Răng 1 ống tủy
1.000.000 VNĐ / răng
Răng 2 ống tủy
1.200.000 VNĐ / răng
Răng 3 ống tủy
1.500.000 VNĐ / răng
Điều trị lại / nhiễm trùng nặngPhụ thu
+ 100.000 – 500.000 VNĐ / răng
Răng phức tạp / vật liệu MTAPhụ thu
+ 100.000 – 500.000 VNĐ / răng
Nhổ răng sữa
50.000 – 100.000 VNĐ / răng
Nhổ răng vĩnh viễn (R1–R7)
100.000 – 1.000.000 VNĐ / răng
Nạo túi nha chu
200.000 VNĐ / răng
Cắt thắng môi
2.000.000 VNĐ / lần
Cắt thắng lưỡi
1.000.000 VNĐ / lần
Cắt lợi bằng laser
2.000.000 VNĐ / lần
Phẫu thuật làm dài thân răng
1.000.000 VNĐ / răng
Nhổ răng khôn
1.000.000 – 2.000.000 VNĐ / răng
Nhổ răng khôn + màng PRF
Giúp cầm máu, kháng viêm, tăng tốc độ lành thương
3.000.000 VNĐ / răng
Nhổ răng khôn + màng PRF + xương
Giúp cầm máu, kháng viêm, tăng tốc độ lành thương + hồi phục xương
7.000.000 VNĐ / răng
Nạo nang
2.000.000 VNĐ / răng
Nạo nang + màng PRF
Giúp cầm máu, kháng viêm, tăng tốc độ lành thương
3.000.000 VNĐ / răng
Nạo nang + màng PRF + xương
Giúp cầm máu, kháng viêm, tăng tốc độ lành thương + hồi phục xương
7.000.000 VNĐ / răng
Trám răng
100.000 – 500.000 VNĐ / răng
Cạo vôi răng
100.000 – 500.000 VNĐ / lần
Tẩy trắng răng
1.500.000 VNĐ / lần
Đính đá (đã kèm đá)
500.000 VNĐ / răng
Giá mang tính tham khảo. Chi phí chính xác được bác sĩ tư vấn sau khi thăm khám, tùy tình trạng răng và phương án điều trị.